Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dữ tợn" (1)

dữ tợn
phát
Tiếng Anh Tính từterrible, tremendous
Từ vựng của tôi
Cơn bão dữ tợn ập đến.
The storm comes with fierce force.

swap_horiz Từ liên quan "dữ tợn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dữ tợn" (1)

Cơn bão dữ tợn ập đến.
The storm comes with fierce force.